ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vảy
Mảnh nhỏ và cứng bằng chất sừng hay xương úp lên nhau ở một số động vật có xương sống, có chức năng bảo vệ cơ thể
鳞片
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vật mỏng và nhỏ có hình vảy