Anh - Việt

Bản dịch của từ Vây trong tiếng Trung

vây

Danh từĐộng từ

vây (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bộ phận hình lá trên cơ thể cá, dùng để bơi.

鱼用来游泳的薄片状肢体。

Bộ phận hình lá trên cơ thể cá, dùng để bơi.

Ví dụ
这条鱼有一个很大的鳍。【】Con cá này có vây lớn.
金鱼摆动着鳍在鱼缸里游来游去。【】Chú cá vàng vẫy vây bơi quanh bể.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vây (Noun)

vây + Danh từ
Kết hợp từ của vây
Collocation
Ví dụ

鱼鳍

vây cá

厨师在烹饪前清理了鱼鳍。

Người thợ làm sạch vây cá trước khi nấu.

胸鳍

vây ngực

金鱼借助胸鳍游动得很轻盈。

Cá vàng bơi nhờ vây ngực rất nhẹ nhàng.

背鳍

vây lưng

鲨鱼的背鳍露出了水面。

Vây lưng cá mập nhô lên khỏi mặt nước.

鲨鱼鳍

vây cá mập

许多国家已禁止买卖鲨鱼鳍。

Nhiều nước đã cấm buôn bán vây cá mập.

vây (Động từ)

Nghĩa 01 · Đứng hoặc di chuyển để bao quanh một vật hoặc một người từ mọi phía.

从四面八方把人或物围在中间。

Đứng hoặc di chuyển để bao quanh một vật hoặc một người từ mọi phía.

Ví dụ
警察包围了犯罪现场。【】Cảnh sát vây quanh hiện trường vụ án.
栅栏围着我家的小花园。【】Hàng rào vây quanh khu vườn nhỏ của nhà tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vây (Verb)

vây + Trạng từvây + Tính từvây + Động từ
Kết hợp từ của vây
Collocation
Ví dụ

包围

vây quanh

人群围住了那位电影明星。

Đám đông vây quanh ngôi sao điện ảnh.

Video ngữ cảnh