Vây
Danh từĐộng từ

Vây (Danh từ)
01
Bộ phận dùng để bơi của cá, có dạng hình lá
鱼的鳍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Món ăn làm bằng sợi lấy ở vây một số loài cá biển
鱼翅
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vây (Động từ)
01
Tạo thành một vòng bao lấy xung quanh một cái gì
围绕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
