ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vẽ nháp
Vẽ bản phác thảo ban đầu để phát triển ý tưởng hoặc hình ảnh.
草图,初步绘画,用于构思和发展创意。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa