ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Về phía
Di chuyển hoặc hướng về một bên, một hướng nào đó.
朝向某一边或地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liên quan đến, thuộc về một bên, một phía trong mối quan hệ hoặc sự việc.
有关的一方或方面