Vệ sinh
Danh từTính từĐộng từ

Vệ sinh (Danh từ)
01
Những biện pháp phòng bệnh, giữ gìn và tăng cường sức khoẻ [nói khái quát]
卫生措施和实践
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vệ sinh (Tính từ)
01
Không chứa chất bẩn hoặc những yếu tố gây hại cho sức khoẻ
清洁的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vệ sinh (Động từ)
01
Làm cho sạch nói chung
清洁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đại tiện [lối nói kiêng tránh]
排便
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
