Anh - Việt

Bản dịch của từ Vẽ sự trong tiếng Trung

vẽ sự

Động từ

vẽ sự (Động từ)

Nghĩa 01 · (Từ cũ) nhưvẽ chuyện

编造故事

(Từ cũ) nhưvẽ chuyện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh