Anh - Việt

Bản dịch của từ Về trong tiếng Trung

về

Động từGiới từ

về (Động từ)

Nghĩa 01 · Di chuyển trở lại nhà, quê hương hoặc nơi mình gắn bó sau khi ở nơi khác.

回到家乡、住处或熟悉的地方。

Di chuyển trở lại nhà, quê hương hoặc nơi mình gắn bó sau khi ở nơi khác.

Ví dụ
我今晚九点前回家。【】Tối nay tôi về nhà trước chín giờ.
假期后,她回河内工作。【】Sau kỳ nghỉ, cô ấy về Hà Nội làm việc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đến nơi đã định, thường nói về tàu xe, hàng hóa hoặc thư từ.

到达目的地,常指车辆、货物等。

Đến nơi đã định, thường nói về tàu xe, hàng hóa hoặc thư từ.

Ví dụ
火车早上六点到站。【】Tàu về ga lúc sáu giờ sáng.
新货明天下午到。【】Hàng mới về vào chiều mai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Chết; cách nói giảm nhẹ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn kính.

去世的委婉说法。

Chết; cách nói giảm nhẹ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn kính.

Ví dụ
我祖父去年去世了。【】Ông tôi đã về với tổ tiên năm ngoái.
听说老人去世了,大家都很难过。【】Nghe tin cụ về, mọi người đều rất buồn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của về (Verb)

Danh từ + vềvề + Danh từvề + Từ đi kèm
Kết hợp từ của về
Collocation
Ví dụ

火车到站

tàu về ga

火车早上六点到站。

Tàu về ga lúc sáu giờ sáng.

信到了

thư về

家人的信昨天到了。

Thư từ gia đình đã về hôm qua.

về (Giới từ)

Nghĩa 01 · Chỉ hướng đến một nơi, một phía hoặc một người nào đó.

表示动作的方向或对象。

Chỉ hướng đến một nơi, một phía hoặc một người nào đó.

Ví dụ
汽车正开往市中心。【】Chiếc xe đang chạy về phía trung tâm.
她每周给家人寄信。【】Cô ấy gửi thư về cho gia đình mỗi tuần.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chỉ chủ đề hoặc vấn đề được nói, nghĩ, viết hay thảo luận.

表示谈论、思考或讨论的主题。

Chỉ chủ đề hoặc vấn đề được nói, nghĩ, viết hay thảo luận.

Ví dụ
我们正在谈论周末的旅行。【】Chúng tôi đang nói về chuyến đi cuối tuần.
他们开会讨论了销售计划。【】Họ họp bàn về kế hoạch bán hàng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của về (Preposition)

Danh từ + vềĐộng từ + về
Kết hợp từ của về
Collocation
Ví dụ

一篇关于环境的文章

bài viết về môi trường

我刚读了一篇关于环境的文章。

Tôi vừa đọc một bài viết về môi trường.

关于课程的信息

thông tin về khóa học

你可以在网站上找到更多关于这门课程的信息。

Bạn có thể tìm thêm thông tin về khóa học trên trang web.

Video ngữ cảnh