về
về (Động từ)
Nghĩa 01 · Di chuyển trở lại nhà, quê hương hoặc nơi mình gắn bó sau khi ở nơi khác.
回到家乡、住处或熟悉的地方。
Di chuyển trở lại nhà, quê hương hoặc nơi mình gắn bó sau khi ở nơi khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đến nơi đã định, thường nói về tàu xe, hàng hóa hoặc thư từ.
到达目的地,常指车辆、货物等。
Đến nơi đã định, thường nói về tàu xe, hàng hóa hoặc thư từ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Chết; cách nói giảm nhẹ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn kính.
去世的委婉说法。
Chết; cách nói giảm nhẹ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn kính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của về (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
火车到站 tàu về ga | 火车早上六点到站。 Tàu về ga lúc sáu giờ sáng. |
信到了 thư về | 家人的信昨天到了。 Thư từ gia đình đã về hôm qua. |
về (Giới từ)
Nghĩa 01 · Chỉ hướng đến một nơi, một phía hoặc một người nào đó.
表示动作的方向或对象。
Chỉ hướng đến một nơi, một phía hoặc một người nào đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ chủ đề hoặc vấn đề được nói, nghĩ, viết hay thảo luận.
表示谈论、思考或讨论的主题。
Chỉ chủ đề hoặc vấn đề được nói, nghĩ, viết hay thảo luận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của về (Preposition)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一篇关于环境的文章 bài viết về môi trường | 我刚读了一篇关于环境的文章。 Tôi vừa đọc một bài viết về môi trường. |
关于课程的信息 thông tin về khóa học | 你可以在网站上找到更多关于这门课程的信息。 Bạn có thể tìm thêm thông tin về khóa học trên trang web. |