Anh - Việt

Bản dịch của từ Vẽ trong tiếng Trung

vẽ

Động từ

vẽ (Động từ)

Nghĩa 01 · Tạo hình ảnh trên giấy hoặc bề mặt khác bằng đường nét, màu sắc.

用线条或颜色在平面上创作图像。

Tạo hình ảnh trên giấy hoặc bề mặt khác bằng đường nét, màu sắc.

Ví dụ
我的孩子正在用铅笔画一只猫。【】Con tôi đang vẽ một con mèo bằng bút chì.
妈妈正在用水彩画一幅风景画。【】Mẹ đang vẽ tranh phong cảnh bằng màu nước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nghĩ ra hoặc lập một kế hoạch, cách làm hay ý tưởng.

想出并制定计划、办法或想法。

Nghĩ ra hoặc lập một kế hoạch, cách làm hay ý tưởng.

Ví dụ
大家正在为周末旅行制定计划。【】Nhóm đang vẽ kế hoạch cho chuyến đi cuối tuần.
她想出了一个降低成本的新办法。【】Cô ấy vẽ ra một cách mới để giảm chi phí.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Miêu tả hoặc làm hiện lên rõ nét một người, sự việc hay hoàn cảnh.

生动地描述或展现人物、事件或情景。

Miêu tả hoặc làm hiện lên rõ nét một người, sự việc hay hoàn cảnh.

Ví dụ
这部电影描绘了当地人的艰难生活。【】Bộ phim vẽ nên cuộc sống khó khăn của người dân.
这本书描绘了一座城市的暗淡景象。【】Cuốn sách vẽ một bức tranh ảm đạm về thành phố.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Bày thêm việc hoặc làm mọi chuyện rắc rối, không cần thiết.

没事找事,把事情弄得复杂。

Bày thêm việc hoặc làm mọi chuyện rắc rối, không cần thiết.

Ví dụ
我们已经很忙了,别再添乱。【】Đang bận rồi, đừng vẽ thêm việc nữa.
这只是小事,你别这么大惊小怪。【】Chuyện nhỏ thôi, bạn đừng vẽ lên như vậy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vẽ (Verb)

vẽ + Danh từvẽ + Trạng từ
Kết hợp từ của vẽ
Collocation
Ví dụ

画图表

vẽ sơ đồ

请画图表来解释这个流程。

Hãy vẽ sơ đồ để giải thích quy trình này.

描绘美好的前景

vẽ ra một viễn cảnh tươi sáng

报告描绘了经济的美好前景。

Báo cáo vẽ ra một viễn cảnh tươi sáng cho nền kinh tế.

画肖像

vẽ chân dung

他们请了一位画家来画全家福肖像。

Họ thuê một họa sĩ để vẽ chân dung gia đình.

绘制设计图

vẽ bản thiết kế

建筑师正在为新房子绘制设计图。

Kiến trúc sư đang vẽ bản thiết kế cho ngôi nhà mới.

画画

vẽ tranh

孩子正在用水彩画画。

Em bé đang vẽ tranh bằng màu nước.

Video ngữ cảnh