vẽ
vẽ (Động từ)
Nghĩa 01 · Tạo hình ảnh trên giấy hoặc bề mặt khác bằng đường nét, màu sắc.
用线条或颜色在平面上创作图像。
Tạo hình ảnh trên giấy hoặc bề mặt khác bằng đường nét, màu sắc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nghĩ ra hoặc lập một kế hoạch, cách làm hay ý tưởng.
想出并制定计划、办法或想法。
Nghĩ ra hoặc lập một kế hoạch, cách làm hay ý tưởng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Miêu tả hoặc làm hiện lên rõ nét một người, sự việc hay hoàn cảnh.
生动地描述或展现人物、事件或情景。
Miêu tả hoặc làm hiện lên rõ nét một người, sự việc hay hoàn cảnh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Bày thêm việc hoặc làm mọi chuyện rắc rối, không cần thiết.
没事找事,把事情弄得复杂。
Bày thêm việc hoặc làm mọi chuyện rắc rối, không cần thiết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vẽ (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
画图表 vẽ sơ đồ | 请画图表来解释这个流程。 Hãy vẽ sơ đồ để giải thích quy trình này. |
描绘美好的前景 vẽ ra một viễn cảnh tươi sáng | 报告描绘了经济的美好前景。 Báo cáo vẽ ra một viễn cảnh tươi sáng cho nền kinh tế. |
画肖像 vẽ chân dung | 他们请了一位画家来画全家福肖像。 Họ thuê một họa sĩ để vẽ chân dung gia đình. |
绘制设计图 vẽ bản thiết kế | 建筑师正在为新房子绘制设计图。 Kiến trúc sư đang vẽ bản thiết kế cho ngôi nhà mới. |
画画 vẽ tranh | 孩子正在用水彩画画。 Em bé đang vẽ tranh bằng màu nước. |