Ve
Danh từĐộng từTính từ

Ve (Danh từ)
01
Bọ có cánh trong suốt, con đực kêu ve ve về mùa hè
蝉 — 一种夏天鸣叫的昆虫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bọ có chân đốt, hút máu và sống kí sinh trên các động vật có xương sống như trâu, bò, v.v.
虱子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Sẹo nhỏ ở mi mắt
眼睑上的小伤疤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Ve áo [nói tắt]
衣服检票
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Chai nhỏ, lọ nhỏ
小瓶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ve (Động từ)
01
Tán, tán tỉnh [trong quan hệ trai gái]
调情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ve (Tính từ)
01
Có màu tựa như màu xanh lá mạ
嫩绿色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
