ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vé
Mảnh giấy nhỏ chứng nhận đã trả tiền cho một suất đi tàu xe, xem giải trí, v.v., thường chỉ dùng được một lần
票
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tờ một trăm đô la Mĩ
一百美元钞票