ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vê
Xoay, vo nhẹ cho tròn, cho xoắn lại bằng các đầu ngón tay
轻轻揉捏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tấu một nốt nhạc hoặc một hợp âm nhiều lần rất nhanh
快速重复演奏音符