Vế
Danh từ

Vế (Danh từ)
01
Bắp đùi
大腿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một trong những phần có cấu trúc giống nhau, có quan hệ với nhau từng cặp, cấu tạo nên một thể hoàn chỉnh
成对的部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Toàn bộ biểu thức viết ở một bên dấu bằng hoặc dấu lớn hơn, dấu nhỏ hơn
等式的一边
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Địa vị, thế lực của một người trong xã hội
社会地位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
