Anh - Việt
vẹn
Tính từ
vẹn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Còn đầy đủ, nguyên như cũ, không bị mất mát, hư hại hoặc thay đổi.
完整无缺,没有损失、损坏或改变。
Còn đầy đủ, nguyên như cũ, không bị mất mát, hư hại hoặc thay đổi.
Ví dụ
洪水过后,那座村亭仍然完好无损。【】Sau trận lũ, ngôi đình vẫn còn nguyên vẹn.
她想完整地保留童年的回忆。【】Cô ấy muốn giữ kỷ niệm tuổi thơ được trọn vẹn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vẹn (Adjective)
Danh từ + vẹnTừ đi kèm + vẹnĐộng từ + vẹn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一次完整的体验 một trải nghiệm trọn vẹn | 这次旅行给了我们一次完整的体验。 Chuyến đi mang lại cho chúng tôi một trải nghiệm trọn vẹn. |
充实的生活 một cuộc sống trọn vẹn | 她想过充实的生活。 Cô ấy muốn có một cuộc sống trọn vẹn. |