ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vén
Thu phần buông xuống lên phía trên hoặc sang một bên cho gọn lại
提起(悬挂的东西)以便整理或移开
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dồn gọn lại, tập trung vào một chỗ
聚集