Veo
Tính từTrạng từ

Veo (Tính từ)
01
Từ gợi tả tiếng phát ra như tiếng xé không khí của một vật nhỏ bay vút sát ngang qua rất nhanh
像小物体快速飞过时发出的尖锐声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Veo (Trạng từ)
01
[hết đi, tiêu hao đi] một cách rất nhanh và không để lại dấu vết gì
消失
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
