Vernis
Danh từDanh từ

Vernis (Danh từ)
vˈɝnɪs
vˈɝnɪs
01
Một lớp phủ bóng dùng để trang trí hoặc bảo vệ bề mặt, tạo vẻ sáng bóng và mịn (thường là sơn bóng, vecni hoặc lớp phủ trong suốt).
光泽的装饰涂层
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vernis (Danh từ)
vˈɝnɪs
vˈɝnɪs
01
Một loại vecni/men sơn dùng để phủ bề mặt, tạo lớp bóng và bảo vệ (thường dùng trên gỗ, tranh, đồ mỹ nghệ hoặc bề mặt kim loại).
一种用于表面涂层的清漆或油漆。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
