ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vernis trong tiếng Trung

Vernis

Danh từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vernis (Danh từ)

vˈɝnɪs
vˈɝnɪs
01

Một lớp phủ bóng dùng để trang trí hoặc bảo vệ bề mặt, tạo vẻ sáng bóng và mịn (thường là sơn bóng, vecni hoặc lớp phủ trong suốt).

光泽的装饰涂层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vernis (Danh từ)

vˈɝnɪs
vˈɝnɪs
01

Một loại vecni/men sơn dùng để phủ bề mặt, tạo lớp bóng và bảo vệ (thường dùng trên gỗ, tranh, đồ mỹ nghệ hoặc bề mặt kim loại).

一种用于表面涂层的清漆或油漆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vernis/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.