Anh - Việt
ví dụ
Danh từCụm từ
ví dụ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Điều hoặc trường hợp cụ thể được nêu ra để minh họa hoặc làm rõ một ý.
用来说明或阐明某个观点的具体事例。
Điều hoặc trường hợp cụ thể được nêu ra để minh họa hoặc làm rõ một ý.
Ví dụ
这是一个关于如何使用这个词的简单例子。【】Đây là một ví dụ đơn giản về cách dùng từ này.
这款产品是环保设计的一个典型例子。【】Sản phẩm này là một ví dụ tiêu biểu cho thiết kế thân thiện với môi trường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ví dụ (Noun)
ví dụ + Giới từví dụ + Tính từĐộng từ + ví dụ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
关于……的例子 ví dụ về | 这部手机是现代科技的一个例子。 Chiếc điện thoại này là một ví dụ về công nghệ hiện đại. |
ví dụ (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nêu một trường hợp cụ thể nhằm làm rõ điều vừa nói.
用于举出具体事例来说明前面所说的内容。
Dùng để nêu một trường hợp cụ thể nhằm làm rõ điều vừa nói.
Ví dụ
例如,你可以用卡片学习新单词。【】Ví dụ, bạn có thể học từ mới bằng thẻ.
很多运动,比如游泳,对健康很有好处。【】Nhiều môn thể thao, ví dụ như bơi, rất tốt cho sức khỏe.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ví dụ (Phrase)
ví dụ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
例如 ví dụ như | 你可以通过一些活动来学习生词,例如看电影和听音乐。 Bạn có thể học từ mới qua các hoạt động, ví dụ như xem phim và nghe nhạc. |
例如,…… ví dụ, + mệnh đề | 许多小行动都可以帮助保护环境。例如,你购物时可以带布袋。 Nhiều việc nhỏ có thể giúp bảo vệ môi trường. Ví dụ, bạn có thể mang túi vải khi đi mua sắm. |