Anh - Việt

Bản dịch của từ Vị kỷ trong tiếng Trung

vị kỷ

Tính từ

vị kỷ (Tính từ)

Nghĩa 01 · xem vị kỉ

自私

xem vị kỉ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh