ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vĩ mô
Thuộc phạm vi toàn bộ nền kinh tế; phân biệt với vi mô
宏观经济的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đối tượng có quy mô lớn nhất, bao quát toàn hệ thống; phân biệt với vi mô
宏观