Anh - Việt

Bản dịch của từ Vì trong tiếng Trung

vì

Danh từLiên từGiới từ

vì (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bộ khung gồm các thanh chịu lực, dùng để đỡ mái nhà hoặc công trình.

由承重杆件组成、支撑屋顶或建筑的框架。

Bộ khung gồm các thanh chịu lực, dùng để đỡ mái nhà hoặc công trình.

Ví dụ
工人正在更换一个被白蚁蛀坏的屋架。【】Thợ đang thay một vì gỗ bị mối ăn.
这座老房子的屋顶框架仍然很坚固。【】Ngôi nhà cổ vẫn có vì mái rất chắc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ngôi sao trên bầu trời, thường dùng trong cách nói trang trọng hoặc thơ văn.

天空中的星星,常用于书面语或诗歌。

Ngôi sao trên bầu trời, thường dùng trong cách nói trang trọng hoặc thơ văn.

Ví dụ
天空中有一颗很亮的星星。【】Trên trời có một vì sao rất sáng.
女孩透过玻璃看着一颗遥远的星星。【】Cô bé nhìn một vì sao xa xôi qua kính.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vì (Noun)

Danh từ + vìvì + Danh từvì + Tính từ
Kết hợp từ của vì
Collocation
Ví dụ

屋架系统

hệ vì kèo

工程师正在检查这栋楼的屋架系统。

Kỹ sư đang kiểm tra hệ vì kèo của tòa nhà.

vì (Liên từ)

Nghĩa 01 · Dùng để nêu nguyên nhân hoặc lí do của sự việc.

表示原因或理由。

Dùng để nêu nguyên nhân hoặc lí do của sự việc.

Ví dụ
我待在家里,因为今天下雨了。【】Tôi ở nhà vì hôm nay trời mưa.
因为她很忙,我们改了约会时间。【】Vì cô ấy bận, chúng tôi đổi lịch hẹn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vì (Conjunction)

Trạng từ + vìvì + Từ đi kèm
Kết hợp từ của vì
Collocation
Ví dụ

仅仅因为

chỉ vì

不要仅仅因为遇到一点小困难就放弃。

Đừng bỏ cuộc chỉ vì gặp một khó khăn nhỏ.

vì (Giới từ)

Nghĩa 01 · Dùng trước danh từ để chỉ nguyên nhân của sự việc.

用于名词前,表示事情的原因。

Dùng trước danh từ để chỉ nguyên nhân của sự việc.

Ví dụ
会议因为大雨而延期了。【】Cuộc họp bị hoãn vì mưa lớn.
我因为发烧请了一天假。【】Tôi nghỉ làm vì bị sốt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dùng để chỉ người, việc hoặc mục đích mà hành động hướng tới.

表示行动所为了的人、事或目的。

Dùng để chỉ người, việc hoặc mục đích mà hành động hướng tới.

Ví dụ
他为了家人加班。【】Anh ấy làm thêm vì gia đình.
我们为了更绿色的城市种树。【】Chúng tôi trồng cây vì một thành phố xanh hơn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vì (Preposition)

vì + Danh từ
Kết hợp từ của vì
Collocation
Ví dụ

出于健康原因

vì lý do sức khỏe

她出于健康原因辞职了。

Cô ấy nghỉ việc vì lý do sức khỏe.

为了你

vì bạn

我这样做是为了你。

Tôi làm điều này vì bạn.

因为大雨

vì mưa lớn

航班因为大雨而延误。

Chuyến bay bị hoãn vì mưa lớn.

为了共同利益

vì lợi ích chung

我们应该为了共同利益而合作。

Chúng ta nên hợp tác vì lợi ích chung.

为了工作

vì công việc

他经常为了工作出差。

Anh ấy thường đi xa vì công việc.

Video ngữ cảnh