Vị
Danh từ
Vị (Danh từ)
01
Từ dùng để chỉ từng người có danh hiệu hoặc chức vị, với ý kính trọng
尊称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Dạ dày [theo cách gọi trong đông y]
胃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thuộc tính của sự vật nhận biết được bằng lưỡi
味道
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Từ dùng để chỉ từng loại dược liệu dùng trong thang thuốc đông y
中药材
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

