Anh - Việt
vị trí
Danh từ
vị trí (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chỗ xác định của người, vật hoặc địa điểm trong không gian.
人、物或地点在空间中的具体所在。
Chỗ xác định của người, vật hoặc địa điểm trong không gian.
Ví dụ
这套公寓的位置靠近地铁站。【】Vị trí của căn hộ này gần ga tàu điện.
请在地图上标出汽车的位置。【】Hãy đánh dấu vị trí chiếc xe trên bản đồ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thứ tự hoặc thứ hạng của người, đội hay vật trong danh sách hoặc cuộc thi.
人、队伍或事物在名单、比赛中的次序或名次。
Thứ tự hoặc thứ hạng của người, đội hay vật trong danh sách hoặc cuộc thi.
Ví dụ
我们队目前排在第二名。【】Đội chúng tôi đang ở vị trí thứ hai.
她在排行榜上的排名很高。【】Cô ấy có vị trí cao trên bảng xếp hạng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Chức vụ, vai trò hoặc chỗ đứng của một người trong tổ chức hay xã hội.
一个人在组织或社会中的职务、角色或地位。
Chức vụ, vai trò hoặc chỗ đứng của một người trong tổ chức hay xã hội.
Ví dụ
他刚担任了一个新的管理职位。【】Anh ấy vừa nhận một vị trí quản lý mới.
她在这个项目中发挥着重要作用。【】Cô ấy có vị trí quan trọng trong dự án này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vị trí (Noun)
vị trí + Danh từvị trí + Số lượngvị trí + Tính từvị trí + Động từĐộng từ + vị trí
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
管理职位 vị trí quản lý | 她正在一家大公司寻找管理职位。 Cô ấy đang tìm một vị trí quản lý tại một công ty lớn. |