Việc
Danh từ

Việc (Danh từ)
01
Cái, điều phải làm, về mặt công sức phải bỏ ra
工作
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cái làm hằng ngày theo nghề và được trả công
工作
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Chuyện xảy ra, đòi hỏi phải giải quyết
事情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Từ có tác dụng danh từ hoá [sự vật hoá] một hoạt động, một hành động nào đó
事项
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
