Anh - Việt
việc
Danh từ
việc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Điều cần làm hoặc nhiệm vụ được giao.
需要完成的任务或职责。
Điều cần làm hoặc nhiệm vụ được giao.
Ví dụ
我必须在中午前完成这项任务。【】Tôi phải hoàn thành việc này trước trưa.
今晚洗碗是我的家务。【】Rửa bát là việc của tôi tối nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Công việc làm thường xuyên để kiếm tiền.
为赚钱而做的工作。
Công việc làm thường xuyên để kiếm tiền.
Ví dụ
我姐姐刚找到一份新工作。【】Chị tôi vừa tìm được một việc mới.
他毕业后正在找工作。【】Anh ấy đang tìm việc sau khi tốt nghiệp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Chuyện hoặc vấn đề cần được chú ý hay giải quyết.
需要关注或处理的事情、问题。
Chuyện hoặc vấn đề cần được chú ý hay giải quyết.
Ví dụ
这件事需要马上处理。【】Việc này cần được giải quyết ngay.
我们正在讨论一个重要问题。【】Chúng tôi đang thảo luận một việc quan trọng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Hoạt động hoặc hành động được nhắc đến, thường đặt trước động từ để biến cả cụm thành danh từ.
指某项活动或行为,常放在动词前使整个短语名词化。
Hoạt động hoặc hành động được nhắc đến, thường đặt trước động từ để biến cả cụm thành danh từ.
Ví dụ
学习英语需要很多时间。【】Việc học tiếng Anh cần nhiều thời gian.
每天走路对健康有好处。【】Việc đi bộ mỗi ngày tốt cho sức khỏe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của việc (Noun)
Số lượng + việcviệc + Danh từviệc + Tính từviệc + Động từĐộng từ + việc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一切 mọi việc | 现在一切都好了。 Mọi việc đều ổn rồi. |