Bệnh lý đặc trưng bởi tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở các van tim (như van hai lá, van động mạch chủ), thường do nhiễm khuẩn, có thể gây tổn thương cấu trúc và chức năng của van tim.
心脏瓣膜炎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.