Thực hiện hành động dùng chữ viết để tạo ra tác phẩm văn học, câu chuyện, bài luận, hoặc các loại văn bản mang tính nghệ thuật và biểu đạt tư tưởng, cảm xúc.
用文字创作文学作品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.