Visa
Danh từ

Visa (Danh từ)
vˈizə
vˈizə
01
Một con dấu hoặc giấy phép ghi trong hộ chiếu (hoặc tờ giấy đi kèm) cho biết người sở hữu được phép nhập cảnh, xuất cảnh hoặc lưu trú ở một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
护照上的签证,允许在特定时间内进出或逗留某国。

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Giấy thông hành cấp cho người nước ngoài hoặc công dân để nhập cảnh, xuất cảnh hoặc đi qua một nước nào đó.
允许入境、出境或在某国逗留一定时间的正式文件。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
