ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vỏ bọc
Phần bao bên ngoài của một vật thể, thường để bảo vệ hoặc che giấu nội dung bên trong.
外壳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điều kiện, hoàn cảnh hoặc vẻ bề ngoài che giấu điều gì đó bên trong.
外表掩盖内部的真实
Từ tiếng Trung gần nghĩa