Anh - Việt
vỏ bọc
Danh từ
vỏ bọc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lớp hoặc vật bao ở bên ngoài để bảo vệ, che phủ hay chứa phần bên trong.
包在物体外面的保护层或包装物。
Lớp hoặc vật bao ở bên ngoài để bảo vệ, che phủ hay chứa phần bên trong.
Ví dụ
我的手机壳掉到地上后裂了。【】Vỏ bọc điện thoại của tôi bị nứt sau khi rơi xuống đất.
把食物放进烤箱前,请先拆掉包装。【】Hãy tháo vỏ bọc ra trước khi cho thức ăn vào lò.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Vẻ ngoài, danh nghĩa hoặc cách thể hiện dùng để che giấu bản chất hay ý định thật.
用来掩盖真实本质或意图的表面形象、名义。
Vẻ ngoài, danh nghĩa hoặc cách thể hiện dùng để che giấu bản chất hay ý định thật.
Ví dụ
他用友善伪装自己的坏心思。【】Anh ta dùng sự thân thiện làm vỏ bọc cho ý đồ xấu.
在成功的表象背后,她感到非常孤独。【】Đằng sau vỏ bọc thành công, cô ấy cảm thấy rất cô đơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vỏ bọc (Noun)
Giới từ + vỏ bọcvỏ bọc + Danh từvỏ bọc + Tính từvỏ bọc + Từ đi kèmĐộng từ + vỏ bọc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
以……为幌子 dưới vỏ bọc của | 他以记者的身份接近他们。 Anh ta tiếp cận họ dưới vỏ bọc của một nhà báo. |