Anh - Việt
vô chính phủ
Tính từ
vô chính phủ (Tính từ)
Nghĩa 01 · không có tổ chức, không có kỉ luật
无政府的
không có tổ chức, không có kỉ luật
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
vô chính phủ
无政府的
không có tổ chức, không có kỉ luật
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa