Anh - Việt
vô chủ
Tính từ
vô chủ (Tính từ)
Nghĩa 01 · không thuộc quyền sở hữu của ai cả, không được ai trông coi, chăm sóc
无人照顾的
không thuộc quyền sở hữu của ai cả, không được ai trông coi, chăm sóc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa