ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vỏ hạt
Phần bao bọc bên ngoài của hạt, thường cứng hoặc dai, bảo vệ hạt bên trong.
种子的外壳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa