Anh - Việt
vô kể
Trạng từ
vô kể (Trạng từ)
Nghĩa 01 · đến mức không thể kể hết được
数不胜数
đến mức không thể kể hết được
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
vô kể
数不胜数
đến mức không thể kể hết được
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa