Anh - Việt
vô ngần
Trạng từTính từ
vô ngần (Trạng từ)
vô ngần (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất lớn, rất nhiều hoặc rất sâu đậm, như không có giới hạn; thường dùng trong văn viết.
极大、极多或极其深厚,仿佛没有尽头。
Rất lớn, rất nhiều hoặc rất sâu đậm, như không có giới hạn; thường dùng trong văn viết.
Ví dụ
她听到这个消息时,喜悦无尽。【】Niềm vui của cô ấy khi nhận tin là vô ngần.
我对父母的感激之情无以衡量。【】Lòng biết ơn của tôi dành cho cha mẹ là vô ngần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vô ngần (Adjective)
vô ngần + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
无尽的爱 tình yêu vô ngần | 这封信表达了一位母亲对孩子无尽的爱。 Bức thư thể hiện tình yêu vô ngần của người mẹ dành cho con. |
无比的痛苦 nỗi đau vô ngần | 那次失去给他留下了无比的痛苦。 Sự mất mát ấy để lại trong anh nỗi đau vô ngần. |
无尽的喜悦 niềm vui vô ngần | 这场胜利给全队带来了无尽的喜悦。 Chiến thắng mang lại cho cả đội niềm vui vô ngần. |
无尽的思念 nỗi nhớ vô ngần | 离开家乡后,她心中充满了无尽的思念。 Xa quê, cô mang trong lòng nỗi nhớ vô ngần. |
无限的感激 lòng biết ơn vô ngần | 我们对帮助过我们的人怀有无限的感激。 Chúng tôi dành lòng biết ơn vô ngần cho những người đã giúp đỡ mình. |