Anh - Việt
vô số
Tính từ
vô số (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nhiều đến mức không thể đếm hoặc kể hết.
多得数不清的。
Nhiều đến mức không thể đếm hoặc kể hết.
Ví dụ
天空中有无数颗星星。【】Trên bầu trời có vô số ngôi sao.
她看过数不清的电影。【】Cô ấy đã xem vô số bộ phim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vô số (Adjective)
vô số + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
无数问题 vô số vấn đề | 这座城市正面临无数问题。 Thành phố này đang phải đối mặt với vô số vấn đề. |
无限可能 vô số khả năng | 科技带来了无限可能。 Công nghệ mở ra vô số khả năng mới. |
无数人 vô số người | 无数人来参加了这次活动。 Vô số người đã đến tham dự sự kiện này. |
无数次 vô số lần | 我看过这部电影无数次。 Tôi đã xem bộ phim này vô số lần. |
无数理由 vô số lý do | 学习英语有无数理由。 Có vô số lý do để học tiếng Anh. |