Anh - Việt

Bản dịch của từ Vô thức trong tiếng Trung

vô thức

Tính từDanh từ

vô thức (Tính từ)

Nghĩa 01 · ở ngoài ý thức của con người

无意识

ở ngoài ý thức của con người

Ví dụ
他在事故中无意识地行动。【】Anh ấy hành động vô thức trong tai nạn.
她无意识地忽视了问题。【】Cô ấy không vô thức bỏ qua vấn đề.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

vô thức (Danh từ)

Nghĩa 01 · những gì có ở con người mà bản thân con người không nhận ra được, không ý thức được, nhưng vẫn chi phối hành vi [nói tổng quát]

潜意识的部分

những gì có ở con người mà bản thân con người không nhận ra được, không ý thức được, nhưng vẫn chi phối hành vi [nói tổng quát]

Ví dụ
他的无意识影响了他的决定。【】Vô thức của anh ấy ảnh hưởng đến các quyết định.
你不相信潜意识吗?【】Bạn có tin vào vô thức không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh