Anh - Việt
vỡ
Động từ
vỡ (Động từ)
Nghĩa 01 · [vật cứng, giòn] rời ra thành nhiều mảnh do tác động của lực cơ học
打碎
[vật cứng, giòn] rời ra thành nhiều mảnh do tác động của lực cơ học
Ví dụ
玻璃杯在地上突然破碎了。【】Cốc thủy tinh đột nhiên vỡ trên sàn nhà.
他没有打破这个规则吗?【】Anh ấy không vỡ quy tắc này sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · không còn nguyên khối nữa, mà có những mảnh, những mảng lớn bị tách rời ra do không chịu nổi tác động mạnh của lực cơ học
破碎
không còn nguyên khối nữa, mà có những mảnh, những mảng lớn bị tách rời ra do không chịu nổi tác động mạnh của lực cơ học
Ví dụ
窗户被风吹得破裂了。【】Cửa sổ bị gió làm vỡ trong cơn bão.
这个关系没有破裂吗?【】Mối quan hệ này đã vỡ chưa?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · không còn là một khối có tổ chức nữa, mà bị tan rã do có tác động từ bên ngoài vào
破碎
không còn là một khối có tổ chức nữa, mà bị tan rã do có tác động từ bên ngoài vào
Ví dụ
玻璃杯因为跌落而破裂了。【】Cốc thủy tinh đã vỡ sau khi rơi xuống.
他的信任关系不会瓦解吗?【】Liệu lòng tin của anh ấy có vỡ sau lời nói dối không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · bắt đầu hiểu ra
突然明白
bắt đầu hiểu ra
Ví dụ
我突然明白了他的意思。【】Tôi bỗng vỡ lẽ về ý anh ấy.
你不理解他的想法吗?【】Bạn không thể vỡ được suy nghĩ của anh ấy sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · [chuyện] đã bị lộ ra, không còn giấu giếm được nữa
暴露
[chuyện] đã bị lộ ra, không còn giấu giếm được nữa
Ví dụ
他的秘密被暴露了。【】Bí mật của anh ấy đã bị vỡ ra.
这个消息不会泄露出去吗?【】Tin tức này có bị vỡ ra không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 06 · vỡ hoang [nói tắt]
被猎杀
vỡ hoang [nói tắt]
Ví dụ
他在打猎时不小心受伤了。【】Anh ấy bị vỡ trong tai nạn săn bắn.
她没有在森林里流产。【】Cô ấy không bị vỡ trong rừng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa