Vỡ
Động từ

Vỡ (Động từ)
01
[vật cứng, giòn] rời ra thành nhiều mảnh do tác động của lực cơ học
打碎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Không còn nguyên khối nữa, mà có những mảnh, những mảng lớn bị tách rời ra do không chịu nổi tác động mạnh của lực cơ học
破碎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Không còn là một khối có tổ chức nữa, mà bị tan rã do có tác động từ bên ngoài vào
破碎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Bắt đầu hiểu ra
突然明白
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
[chuyện] đã bị lộ ra, không còn giấu giếm được nữa
暴露
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
Vỡ hoang [nói tắt]
被猎杀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
