vô tình
vô tình (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không có hoặc không thể hiện tình cảm, sự quan tâm đến người khác.
冷漠,不关心他人。
Không có hoặc không thể hiện tình cảm, sự quan tâm đến người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không có chủ ý hoặc không cố ý.
不是故意的。
Không có chủ ý hoặc không cố ý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vô tình (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
冷漠的人 người vô tình | 她不是一个冷漠的人,只是不爱说话。 Cô ấy không phải là người vô tình, chỉ là ít nói. |
无意的行为 hành động vô tình | 男孩无意的行为打碎了花瓶。 Hành động vô tình của cậu bé đã làm vỡ chiếc bình. |
vô tình (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Một cách không chủ ý hoặc không cố ý.
无意中,不是故意地。
Một cách không chủ ý hoặc không cố ý.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vô tình (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不小心忘记 vô tình quên | 他不小心忘了带护照。 Anh ấy vô tình quên mang theo hộ chiếu. |
偶然遇见某人 vô tình gặp ai | 我在超市偶然遇见了以前的老师。 Tôi vô tình gặp cô giáo cũ ở siêu thị. |
无意中听到 vô tình nghe thấy | 我无意中听到了他们的谈话。 Tôi vô tình nghe thấy cuộc nói chuyện của họ. |
无意中伤害某人 vô tình làm tổn thương ai | 我无意中用那些话伤害了你。 Tôi vô tình làm tổn thương bạn bằng những lời nói đó. |
不小心打碎 vô tình làm vỡ | 我不小心打碎了妈妈最喜欢的杯子。 Tôi vô tình làm vỡ chiếc cốc yêu thích của mẹ. |