vô trùng
vô trùng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không có vi trùng hoặc đã được xử lý để loại bỏ vi sinh vật.
无菌的;没有微生物的。
Không có vi trùng hoặc đã được xử lý để loại bỏ vi sinh vật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vô trùng (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
无菌器械 dụng cụ vô trùng | 医生在手术中只使用无菌器械。 Bác sĩ chỉ sử dụng dụng cụ vô trùng trong ca phẫu thuật. |
无菌技术 kỹ thuật vô trùng | 医学生必须学习无菌技术。 Sinh viên y khoa phải học kỹ thuật vô trùng. |
无菌环境 môi trường vô trùng | 样本必须保存在无菌环境中。 Mẫu xét nghiệm phải được đặt trong môi trường vô trùng. |
无菌包装 bao bì vô trùng | 针头装在无菌包装中。 Kim tiêm được đựng trong bao bì vô trùng. |
无菌纱布 gạc vô trùng | 护士用无菌纱布覆盖伤口。 Y tá dùng gạc vô trùng để che vết thương. |
vô trùng (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho dụng cụ hoặc vật liệu không còn vi sinh vật.
使器具或材料达到无菌状态。
Làm cho dụng cụ hoặc vật liệu không còn vi sinh vật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vô trùng (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
对器械进行灭菌 vô trùng dụng cụ | 工作人员必须在每次手术前对器械进行灭菌。 Nhân viên phải vô trùng dụng cụ trước mỗi ca phẫu thuật. |
对医疗设备进行灭菌 vô trùng thiết bị y tế | 医院在使用后对医疗设备进行灭菌。 Bệnh viện vô trùng thiết bị y tế sau khi sử dụng. |
给奶瓶消毒 vô trùng bình sữa | 父母应在喂孩子前给奶瓶消毒。 Cha mẹ nên vô trùng bình sữa trước khi cho trẻ bú. |