Anh - Việt
vồ vập
Tính từ
vồ vập (Tính từ)
Nghĩa 01 · Tỏ ra niềm nở, ân cần quá mức khi tiếp đón hoặc gặp gỡ người khác.
对人非常热情、殷勤,甚至有些过分。
Tỏ ra niềm nở, ân cần quá mức khi tiếp đón hoặc gặp gỡ người khác.
Ví dụ
她在门口非常热情地迎接客人。【】Bà ấy vồ vập đón khách ngay từ cửa.
他热情地和老朋友打招呼。【】Anh ấy vồ vập chào hỏi bạn bè cũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vồ vập (Adjective)
Danh từ + vồ vậpĐộng từ + vồ vập
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
过分热情的语气 giọng điệu vồ vập | 他说话的语气过分热情,让大家都有些提防。 Anh ta nói chuyện với giọng điệu vồ vập khiến ai cũng dè chừng. |