Anh - Việt

Bản dịch của từ Vô vọng trong tiếng Trung

vô vọng

Tính từ

vô vọng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không còn hi vọng gì nữa, không thể cải thiện hay thành công được.

没有希望的,无法改善或成功的。

Không còn hi vọng gì nữa, không thể cải thiện hay thành công được.

Ví dụ
公司的财务状况已经毫无希望,没有人相信它还能挽救。【】Tình hình kinh tế của công ty đã vô vọng, không ai còn tin có thể cứu vãn.
当他再次试图说服父母时,他知道已经无可挽回了。【】Anh ấy biết mình vô vọng khi cố gắng thuyết phục cha mẹ thêm lần nữa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vô vọng (Adjective)

Danh từ + vô vọngTrạng từ + vô vọngĐộng từ + vô vọng
Kết hợp từ của vô vọng
Collocation
Ví dụ

毫无希望的处境

tình huống vô vọng

他仍在努力摆脱那种毫无希望的处境。

Anh ấy vẫn cố gắng thoát khỏi tình huống vô vọng đó.

徒劳的努力

nỗ lực vô vọng

他们为挽救那座旧桥做了徒劳的努力。

Họ đã nỗ lực vô vọng để cứu cây cầu cũ.

Video ngữ cảnh