ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vòm cây
Phần trên cùng của cây hoặc nhóm cây, tạo thành hình bán cầu hoặc cong như mái vòm; thường dùng để chỉ tán lá, cành cây tạo thành một khối trên cao.
树冠
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa