ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vòm
Vật có hình cong, khum và úp xuống như hình mu rùa
弓形
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bộ phận hình cong xây nối giữa hai tường, cột hoặc móng
拱门