Anh - Việt
vốn dĩ
Trạng từ
vốn dĩ (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Chỉ đặc điểm hoặc bản chất tự nhiên đã có sẵn của người, vật hoặc sự việc.
表示人或事物天生具有的特征或本质。
Chỉ đặc điểm hoặc bản chất tự nhiên đã có sẵn của người, vật hoặc sự việc.
Ví dụ
他天生喜欢帮助别人。【】Anh ấy vốn dĩ thích giúp đỡ người khác.
这只猫天生很害羞。【】Con mèo này vốn dĩ rất nhút nhát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chỉ điều đã đúng, đã có hoặc đã được dự định ngay từ đầu.
表示某事从一开始就是这样或已有这种打算。
Chỉ điều đã đúng, đã có hoặc đã được dự định ngay từ đầu.
Ví dụ
我们本来没打算待太久。【】Vốn dĩ chúng tôi không định ở lại lâu.
这个计划一开始比现在简单得多。【】Kế hoạch vốn dĩ đơn giản hơn nhiều so với bây giờ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vốn dĩ (Adverb)
vốn dĩ + Tính từvốn dĩ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
本来就不稳定 vốn dĩ không ổn định | 这个市场本来就不稳定。 Thị trường này vốn dĩ không ổn định. |
本来就不同 vốn dĩ khác nhau | 这两个概念本来就不同。 Hai khái niệm này vốn dĩ khác nhau. |