Anh - Việt

Bản dịch của từ Vốn sống trong tiếng Trung

vốn sống

Danh từ

vốn sống (Danh từ)

Nghĩa 01 · tổng thể nói chung những tri thức, kinh nghiệm tích luỹ được về cuộc sống của một người

生活经验与知识积累

tổng thể nói chung những tri thức, kinh nghiệm tích luỹ được về cuộc sống của một người

Ví dụ
他的生活经验很丰富。【】Cô ấy có nhiều vốn sống.
你没有生活经验,不能做这个工作吗?【】Bạn không có vốn sống để làm việc này sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh