Vòng đời
Danh từ

Vòng đời (Danh từ)
01
Quá trình phát triển và tồn tại của một sinh vật, vật thể hoặc hiện tượng từ khi bắt đầu đến khi kết thúc.
生命周期
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chuỗi các giai đoạn phát triển của một sản phẩm, tổ chức, hoặc sự việc từ khi ra đời cho đến khi kết thúc.
产品的生命周期
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
