Chuỗi các bước hoặc trạng thái được thực hiện hoặc lặp lại liên tục trong một quy trình để hoàn thành một tác vụ hoặc cho đến khi đạt được điều kiện dừng.
在一个过程里,重复执行的一系列步骤或状态,直到完成任务或满足停止条件。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.