vòng
vòng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đường cong khép kín, không có điểm đầu và điểm cuối rõ ràng.
封闭的曲线或环形。
Đường cong khép kín, không có điểm đầu và điểm cuối rõ ràng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đồ vật có hình tròn, thường đeo ở tay hoặc cổ làm trang sức.
圆形的首饰或装饰品,如戒指、手镯。
Đồ vật có hình tròn, thường đeo ở tay hoặc cổ làm trang sức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Dụng cụ tránh thai đặt trong tử cung, cách gọi tắt trong đời sống.
放置在子宫内的避孕器具。
Dụng cụ tránh thai đặt trong tử cung, cách gọi tắt trong đời sống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một lượt đi từ một điểm, rồi quay trở về đúng điểm ấy.
从一点出发又回到原点的一个完整行程。
Một lượt đi từ một điểm, rồi quay trở về đúng điểm ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Độ dài đường bao quanh một vật có hình tròn hoặc số đo quanh một vật.
圆形或物体周围的长度。
Độ dài đường bao quanh một vật có hình tròn hoặc số đo quanh một vật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 06 · Phạm vi giới hạn mà một hoạt động hay sự việc có thể diễn ra.
某种活动或事情可以涉及的范围或界限。
Phạm vi giới hạn mà một hoạt động hay sự việc có thể diễn ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 07 · Một giai đoạn trong cuộc thi đấu hoặc bầu cử có nhiều lượt.
比赛或选举中分为多个阶段时的每一轮。
Một giai đoạn trong cuộc thi đấu hoặc bầu cử có nhiều lượt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vòng (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
腰围 vòng eo | 医生问了我的腰围。 Bác sĩ hỏi số đo vòng eo của tôi. |
手镯 vòng tay | 妈妈送了我一条银手镯。 Mẹ tặng tôi chiếc vòng tay bằng bạc. |
项链 vòng cổ | 她戴着一条珍珠项链。 Cô ấy đeo chiếc vòng cổ ngọc trai. |
预选赛阶段 vòng loại | 球队晋级了世界杯预选赛阶段。 Đội tuyển đã vào vòng loại World Cup. |
影响范围 vòng ảnh hưởng | 这项政策在政府的影响范围之内。 Chính sách này nằm trong vòng ảnh hưởng của chính phủ. |
vòng (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho có hình cong, bao quanh hoặc ôm lấy một vật.
弯成环形把某物围住或环绕。
Làm cho có hình cong, bao quanh hoặc ôm lấy một vật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Di chuyển theo đường cong hoặc đường vòng cung, không đi thẳng.
沿弧线或曲线移动,而不是直线前进。
Di chuyển theo đường cong hoặc đường vòng cung, không đi thẳng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vòng (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
环游世界 vòng quanh thế giới | 他想在一年内环游世界。 Anh ấy muốn vòng quanh thế giới trong một năm. |
vòng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không thẳng mà cong queo, uốn khúc theo đường đi hoặc hình dạng.
不直而弯曲、曲折的。
Không thẳng mà cong queo, uốn khúc theo đường đi hoặc hình dạng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vòng (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
蜿蜒的道路 con đường vòng vèo | 我们沿着蜿蜒的山路开车上山。 Chúng tôi đi trên con đường vòng vèo lên núi. |
蜿蜒的河流 dòng sông vòng vèo | 蜿蜒的河流流经村庄。 Dòng sông vòng vèo chảy qua làng. |
蜿蜒的楼梯 cầu thang vòng vèo | 一道蜿蜒的楼梯通向屋顶。 Cầu thang vòng vèo dẫn lên tầng thượng. |
蜿蜒的山路 đường đèo vòng vèo | 公交车只能在蜿蜒的山路上慢行。 Xe phải chạy chậm trên đường đèo vòng vèo. |