Anh - Việt

Bản dịch của từ Vòng trong tiếng Trung

vòng

Danh từĐộng từTính từ

vòng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đường cong khép kín, không có điểm đầu và điểm cuối rõ ràng.

封闭的曲线或环形。

Đường cong khép kín, không có điểm đầu và điểm cuối rõ ràng.

Ví dụ
她在纸上画了一个封闭的圆圈。【】Cô ấy vẽ một vòng kín trên giấy.
这根铁丝圈弯得很整齐。【】Vòng dây này được uốn rất khéo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đồ vật có hình tròn, thường đeo ở tay hoặc cổ làm trang sức.

圆形的首饰或装饰品,如戒指、手镯。

Đồ vật có hình tròn, thường đeo ở tay hoặc cổ làm trang sức.

Ví dụ
她手指上戴着一枚漂亮的戒指。【】Cô ấy đeo một chiếc vòng đẹp trên tay.
他给妈妈买了一个金手镯。【】Anh ấy mua một chiếc vòng vàng cho mẹ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Dụng cụ tránh thai đặt trong tử cung, cách gọi tắt trong đời sống.

放置在子宫内的避孕器具。

Dụng cụ tránh thai đặt trong tử cung, cách gọi tắt trong đời sống.

Ví dụ
她在诊所放置了宫内节育器。【】Cô ấy đã đặt vòng tránh thai ở phòng khám.
这种节育环可以使用五年。【】Vòng này có thể dùng trong năm năm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Một lượt đi từ một điểm, rồi quay trở về đúng điểm ấy.

从一点出发又回到原点的一个完整行程。

Một lượt đi từ một điểm, rồi quay trở về đúng điểm ấy.

Ví dụ
他绕着跑道跑了一圈。【】Anh ấy chạy một vòng quanh sân.
赛车完成了最后一圈。【】Xe đua hoàn thành vòng cuối cùng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Độ dài đường bao quanh một vật có hình tròn hoặc số đo quanh một vật.

圆形或物体周围的长度。

Độ dài đường bao quanh một vật có hình tròn hoặc số đo quanh một vật.

Ví dụ
这棵树的周长大约一米。【】Vòng của cái cây này khoảng một mét.
他量了自己腰围。【】Anh ấy đo vòng eo của mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 06 · Phạm vi giới hạn mà một hoạt động hay sự việc có thể diễn ra.

某种活动或事情可以涉及的范围或界限。

Phạm vi giới hạn mà một hoạt động hay sự việc có thể diễn ra.

Ví dụ
这件事超出了我的管控范围。【】Chuyện này nằm ngoài vòng kiểm soát của tôi.
这项工作属于我的职责范围。【】Việc này nằm trong vòng trách nhiệm của tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 07 · Một giai đoạn trong cuộc thi đấu hoặc bầu cử có nhiều lượt.

比赛或选举中分为多个阶段时的每一轮。

Một giai đoạn trong cuộc thi đấu hoặc bầu cử có nhiều lượt.

Ví dụ
这是比赛的第一轮。【】Đây là vòng đầu tiên của cuộc thi.
我们队进入了半决赛阶段。【】Đội tôi đã vào vòng bán kết.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vòng (Noun)

vòng + Danh từvòng + Tính từ
Kết hợp từ của vòng
Collocation
Ví dụ

腰围

vòng eo

医生问了我的腰围。

Bác sĩ hỏi số đo vòng eo của tôi.

手镯

vòng tay

妈妈送了我一条银手镯。

Mẹ tặng tôi chiếc vòng tay bằng bạc.

项链

vòng cổ

她戴着一条珍珠项链。

Cô ấy đeo chiếc vòng cổ ngọc trai.

预选赛阶段

vòng loại

球队晋级了世界杯预选赛阶段。

Đội tuyển đã vào vòng loại World Cup.

影响范围

vòng ảnh hưởng

这项政策在政府的影响范围之内。

Chính sách này nằm trong vòng ảnh hưởng của chính phủ.

vòng (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho có hình cong, bao quanh hoặc ôm lấy một vật.

弯成环形把某物围住或环绕。

Làm cho có hình cong, bao quanh hoặc ôm lấy một vật.

Ví dụ
河流环绕着这个小村庄。【】Dòng sông vòng quanh làng nhỏ.
篱笆弯弯地围着花园。【】Hàng rào vòng quanh khu vườn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Di chuyển theo đường cong hoặc đường vòng cung, không đi thẳng.

沿弧线或曲线移动,而不是直线前进。

Di chuyển theo đường cong hoặc đường vòng cung, không đi thẳng.

Ví dụ
汽车绕公园开了一圈。【】Xe hơi vòng quanh công viên một vòng.
飞机绕回来准备降落。【】Máy bay vòng lại để hạ cánh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vòng (Verb)

vòng + Danh từvòng + Giới từvòng + Trạng từvòng + Từ đi kèm
Kết hợp từ của vòng
Collocation
Ví dụ

环游世界

vòng quanh thế giới

他想在一年内环游世界。

Anh ấy muốn vòng quanh thế giới trong một năm.

vòng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không thẳng mà cong queo, uốn khúc theo đường đi hoặc hình dạng.

不直而弯曲、曲折的。

Không thẳng mà cong queo, uốn khúc theo đường đi hoặc hình dạng.

Ví dụ
这条路很曲折,开车很难。【】Con đường này vòng quá, lái xe rất khó.
小路绕着山丘弯弯曲曲。【】Lối đi vòng quanh ngọn đồi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vòng (Adjective)

Danh từ + vòng
Kết hợp từ của vòng
Collocation
Ví dụ

蜿蜒的道路

con đường vòng vèo

我们沿着蜿蜒的山路开车上山。

Chúng tôi đi trên con đường vòng vèo lên núi.

蜿蜒的河流

dòng sông vòng vèo

蜿蜒的河流流经村庄。

Dòng sông vòng vèo chảy qua làng.

蜿蜒的楼梯

cầu thang vòng vèo

一道蜿蜒的楼梯通向屋顶。

Cầu thang vòng vèo dẫn lên tầng thượng.

蜿蜒的山路

đường đèo vòng vèo

公交车只能在蜿蜒的山路上慢行。

Xe phải chạy chậm trên đường đèo vòng vèo.

Video ngữ cảnh