Anh - Việt

Bản dịch của từ Vọng trong tiếng Trung

vọng

Động từ

vọng (Động từ)

Nghĩa 01 · nhìn, hướng về nơi mà tâm trí đang tưởng nhớ, trông chờ

向往

nhìn, hướng về nơi mà tâm trí đang tưởng nhớ, trông chờ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · [âm thanh] từ xa đưa lại

远处传来的声音

[âm thanh] từ xa đưa lại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh