Anh - Việt

Bản dịch của từ Vòng vòng trong tiếng Trung

vòng vòng

Tính từ

vòng vòng (Tính từ)

Nghĩa 01 · như lòng vòng

绕圈

như lòng vòng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh