Vọt
Động từTính từ

Vọt (Động từ)
01
[chất lỏng] phun ra thành dòng mạnh và đột ngột
喷涌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thay đổi tốc độ đột ngột và rất nhanh
迅速改变
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Buột [miệng]
脱口而出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vọt (Tính từ)
01
Tăng lên đột ngột và rất nhanh
迅速增加
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
