Vớt
Động từ

Vớt (Động từ)
01
Lấy từ dưới nước lên
从水中捞出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lấy thêm cho đỗ, mặc dù còn thiếu điểm chút ít, trong thi cử
及格
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cố làm thêm điều gì đó để được chút nào hay chút ấy
捞取小利
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
